Dịch

runningly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách chạy; để có thể chạytrạng từIn a running manner; so as to run.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runninglyDạng gốc (base form)
  2. more runninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most runninglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

running-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạirunningly

Ví dụ

  • , . , . .

AI