runningly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách chạy; để có thể chạytrạng từIn a running manner; so as to run.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- runninglyDạng gốc (base form)
- more runninglySo sánh hơn (comparative)
- most runninglySo sánh nhất (superlative)