Nghĩa chính
- Gần như đã được sử dụng hết hoặc tiêu thụ hết nên chỉ còn lại một ítđộng từnội động từ (intransitive)To be nearly used up or consumed, so that little remains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run thinNguyên thể (infinitive)
- runs thinNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran thin (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running thinPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.