Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
run by someone
UK
/ˈɹ
ʌ
n
b
aɪ
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈɹ
ʌ
n
b
aɪ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Chạy ngang qua một người
Ví dụ
He
ran
by
me
.
Anh ấy chạy thẳng qua bên tôi.
Xuất hiện ở từ khác
by
kết hợp
chạy ngang qua một người
AI
1
Chạy ngang qua một người
1
Chạy ngang qua một người
1
Chạy ngang qua một người