Dịch

rumpology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng được cho là có thể đoán trước tương lai bằng cách đọc đặc điểm mông của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The claimed ability to foretell the future by reading the characteristics of a person's buttocks.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI