Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruleless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không theo qui tắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without rules; unregulated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
regulated
Nguồn gốc
(etymology)
rule
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ruleless
ruleless
ly
Không có quy tắc hoặc quy tắc
trạng từ
ruleless
ness
Sự vắng mặt của các quy tắc
danh từ
AI
1
Không theo qui tắc
1
Không theo qui tắc
1
Không theo qui tắc