Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rug rider
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ʌ
ɡ
ˈɹ
aɪ
.
d
ə
ː/
Nghĩa chính
1
Người Ả Rập
danh từ
An Arab.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rug rider
Dạng gốc
(base form)
rug rider
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
árabe
Người Ả Rập
turco
Người Ả Rập, người Do Thái
AI
1
Người Ả Rập
1
Người Ả Rập
1
Người Ả Rập