Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rudderstock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trục nối với bánh lái
danh từ
The axle connected to the rudder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rudderstock
Dạng gốc
(base form)
rudderstock
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rudder
+
stock
AI
1
Trục nối với bánh lái
1
Trục nối với bánh lái
1
Trục nối với bánh lái