Dịch

ruckman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ náo loạn; một người chơi thi ba lôdanh từA ruck; a player who contests rucks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ruckmanDạng gốc (base form)
  2. ruckmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI