ruckman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ náo loạn; một người chơi thi ba lôdanh từA ruck; a player who contests rucks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ruckmanDạng gốc (base form)
- ruckmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.