Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rubio
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈɹ
uː
b
i
əʊ
/
US
/ˈɹ
u
b
i
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rubio
Dạng gốc
(base form)
Rubio
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rubio
rubio
us
Có màu ngọc đỏ
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha