Dịch

rubadub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng trống đánh liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of a drum being continuously beaten.
  2. Âm thanh ồn ào, lặp đi lặp lại; một tiếng kêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clamorous, repeated sound; a clatter.
  3. Phong cách khiêu vũ của người Jamaica với những chuyển động cọ xát hoặc mài giũa gợi cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Jamaican style of dance with suggestive rubbing or grinding motions.
  4. Quán rượu hoặc câu lạc bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pub or club.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubadubDạng gốc (base form)
  2. rubadubsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người say rượu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drunkard.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • shell-trumpets.
  • . 59 , , 13 ( ), 15 1875.
  • . .

AI