Dịch

rubby-dub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người say rượu, đặc biệt là người uống rượu ở dạng không phải đồ uống, ví dụ: cồn xát hoặc nhiệt đóng hộpdanh từA drunkard, especially one who drinks alcohol in non-beverage form, e.g. rubbing alcohol or canned heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubby-dubDạng gốc (base form)
  2. rubby-dubsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rubby-dubbydanh từChum ném xuống nước để thu hút cá mập

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI