rubby-dub
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người say rượu, đặc biệt là người uống rượu ở dạng không phải đồ uống, ví dụ: cồn xát hoặc nhiệt đóng hộpdanh từA drunkard, especially one who drinks alcohol in non-beverage form, e.g. rubbing alcohol or canned heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubby-dubDạng gốc (base form)
- rubby-dubsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rubby-dubbydanh từ | danh từ | Chum ném xuống nước để thu hút cá mập |