Dịch

Royce

danh từ riêng (proper noun)
US/ɹɔɪs/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ đồng âmdanh từ riêngA surname originating as a matronymic.
  2. Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.

Cụm từ (phrase)

Rolls-Roycedanh từ, danh từ riêngCác công ty của Anh sản xuất ô tô, động cơ máy bay, v.v

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI