Dịch

Rolls-Royce

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các công ty của Anh sản xuất ô tô, động cơ máy bay, v.vdanh từ riêngAny of several British companies that make motor cars, aero engines, etc.
  2. Chiếc xe được sản xuất bởi nhà sản xuất nàydanh từA car made by this manufacturer.
  3. Bất cứ thứ gì tốt nhất thuộc loại của nó; sản phẩm có chất lượng tốt nhất có thểdanh từAnything that is the best of its type; the best quality product possible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Rolls-RoyceDạng gốc (base form)
  2. Rolls-RoycesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

R-Rdanh từ riêng, danh từViết tắt của Rolls-Royce
R. R.Chưa có nghĩa
R.-R.Chưa có nghĩa

Ví dụ

  • ‘ ?’ . ‘ – ,’ , , .
  • ?

AI