Rolls-Royce
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các công ty của Anh sản xuất ô tô, động cơ máy bay, v.vdanh từ riêngAny of several British companies that make motor cars, aero engines, etc.
- Chiếc xe được sản xuất bởi nhà sản xuất nàydanh từA car made by this manufacturer.
- Bất cứ thứ gì tốt nhất thuộc loại của nó; sản phẩm có chất lượng tốt nhất có thểdanh từAnything that is the best of its type; the best quality product possible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Rolls-RoyceDạng gốc (base form)
- Rolls-RoycesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ‘ ?’ . ‘ – ,’ , , .
- ?