Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
royalet
danh từ
(noun)
/ˌɹ
ɔɪ
ə
ˈ
l
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Vị vua nhỏ hoặc bất lực
danh từ
A minor or powerless king.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
royalet
Dạng gốc
(base form)
royalet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
royal
+
-et
Ví dụ
There
were
[…]
at
this
time
two
other
royalets
,
as
only
kings
by
his
leave
.
AI
1
Vị vua nhỏ hoặc bất lực
1
Vị vua nhỏ hoặc bất lực
1
Vị vua nhỏ hoặc bất lực