Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rowing crew
UK
/ˈɹ
əʊ
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɹ
uː
/
US
/ˈɹ
oʊ
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Đội chèo đua
Ví dụ
The
rowing
crew
practices
on
the
river
every
morning
.
Đội chèo đua tập luyện trên sông mỗi sáng.
Xuất hiện ở từ khác
crew
kết hợp
đội chèo đua
AI
1
Đội chèo đua
1
Đội chèo đua
1
Đội chèo đua