Dịch

rowhome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những dãy nhà nằm cạnh nhau và có chung một bức tườngdanh từOne of a row of houses situated side by side and sharing a common wall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rowhomeDạng gốc (base form)
  2. rowhomesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI