rowhome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những dãy nhà nằm cạnh nhau và có chung một bức tườngdanh từOne of a row of houses situated side by side and sharing a common wall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rowhomeDạng gốc (base form)
- rowhomesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa