Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roving bridge
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
oʊ
v
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɹ
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với snake bridge
danh từ
Synonym of snake bridge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roving bridge
Dạng gốc
(base form)
roving bridge
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snake bridge
AI
1
Đồng nghĩa với snake bridge
1
Đồng nghĩa với snake bridge
1
Đồng nghĩa với snake bridge