Dịch

rouser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cái gì đó rất thú vị hoặc kích thíchdanh từSomething very exciting or stimulating.
  2. Người đánh thức người khác khỏi giấc ngủdanh từOne who rouses another from sleep.
  3. Con quay vòngdanh từA roustabout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rouserDạng gốc (base form)
  2. rousersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rabble rouserdanh từAi đó hoặc cái gì đó có xu hướng truyền cảm hứng cho đám đông; một cái gì đó gây tranh cãi hoặc khiêu khích

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy khuấy trong một chiếc đồng để đun sôi dịch đường
  1. A stirrer in a copper for boiling wort.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . ‘.’
  • / , / / ; […]

AI