Dịch

rabble rouser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó có xu hướng truyền cảm hứng cho đám đông; một cái gì đó gây tranh cãi hoặc khiêu khíchdanh từSomeone or something that tends to inspire mobs; something controversial or provocative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabble rouserDạng gốc (base form)
  2. rabble rousersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , rabble-rousers .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI