rabble rouser
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó có xu hướng truyền cảm hứng cho đám đông; một cái gì đó gây tranh cãi hoặc khiêu khíchdanh từSomeone or something that tends to inspire mobs; something controversial or provocative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rabble rouserDạng gốc (base form)
- rabble rousersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , rabble-rousers .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha