Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
round the table
UK
/ˈɹ
aʊ
n
d
ð
ə
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
US
/ˈɹ
aʊ
n
d
ð
ə
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Quanh bàn
Ví dụ
Everyone
sat
round
the
table
.
Mọi người ngồi quanh bàn.
Xuất hiện ở từ khác
round
kết hợp
quanh bàn
AI
1
Quanh bàn
1
Quanh bàn
1
Quanh bàn