Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
round face
UK
/ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
f
eɪ
s
/
US
/ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Khuôn mặt tròn
Ví dụ
The
baby
has
a
round
face
.
Em bé có khuôn mặt tròn.
Xuất hiện ở từ khác
round
kết hợp
khuôn mặt tròn
AI
1
Khuôn mặt tròn
1
Khuôn mặt tròn
1
Khuôn mặt tròn