Nghĩa chính
- Nói một cách đại kháitrạng từNot being totally accurate (used as a phrase to specify).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roughly speakingDạng gốc (base form)
- more roughly speakingSo sánh hơn (comparative)
- most roughly speakingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , .
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa