Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rough surf
UK
/ˈɹ
ʌ
f
ˈ
s
ɜː
f
/
US
/ˈɹ
ʊ
f
ˈ
s
ɝ
f
/
Nghĩa chính
1
Sóng lớn dữ dội
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rough surface
Bề mặt nhám
Xuất hiện ở từ khác
surf
kết hợp
sóng biển động lớn
AI
1
Sóng lớn dữ dội
1
Sóng lớn dữ dội
1
Sóng lớn dữ dội