Dịch

rotely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bằng cách học thuộc lòng, theo kiểu học thuộc lòng; giống máy móctrạng từBy rote, in rote fashion; machine-like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotelyDạng gốc (base form)
  2. more rotelySo sánh hơn (comparative)
  3. most rotelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .

AI