Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosiny
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống nhựa thông
tính từ
Like or resembling rosin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosiny
Dạng gốc
(base form)
more rosiny
So sánh hơn
(comparative)
most rosiny
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rosin
+
-y
AI
1
Giống nhựa thông
1
Giống nhựa thông
1
Giống nhựa thông