Dịch

rosin paper

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒz.ən ˈpeɪ.pə/US/ˈɹɑz.ən ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Loại giấy nỉ nặng được sử dụng trong xây dựng như một lớp dưới sàn và vách ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)A heavy-duty felt paper used in construction as a layer under flooring and siding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rosin paperDạng gốc (base form)
  2. rosin papersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red rosin paperdanh từĐồng nghĩa với rosin paper
brown rosin paperdanh từĐồng nghĩa với rosin paper

Đồng nghĩa (synonym)

AI