Nghĩa chính
- Loại giấy nỉ nặng được sử dụng trong xây dựng như một lớp dưới sàn và vách ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)A heavy-duty felt paper used in construction as a layer under flooring and siding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rosin paperDạng gốc (base form)
- rosin papersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red rosin paperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rosin paper |
| brown rosin paperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rosin paper |