Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red rosin paper
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈɹ
ɒ
z
.
ə
n
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈɹ
ɑ
z
.
ə
n
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rosin paper
danh từ
Synonym of rosin paper.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rosin paper
AI
1
Đồng nghĩa với rosin paper
1
Đồng nghĩa với rosin paper
1
Đồng nghĩa với rosin paper