Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rose colour
US
/ˈɹ
oʊ
z
ˈ
k
ʌ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Màu hồng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rosa
Màu hồng
Ví dụ
The
dress
has
a
rose
colour
.
Chiếc váy có màu hồng.
Xuất hiện ở từ khác
rose
kết hợp
màu hồng
AI
1
Màu hồng
1
Màu hồng
1
Màu hồng