Dịch

rootle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đào xuống đất bằng mõmđộng từto dig into the ground, with the snout.
  2. Tìm kiếm một cái gì đó từ một ngăn kéo, tủ quần áo, vv; đào rađộng từto search for something from a drawer, closet, etc.; to dig out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rootleNguyên thể (infinitive)
  2. rootlesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rootledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rootlingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

rootless cosmopolitandanh từNgười Do Thái, đặc biệt trong bối cảnh chiến dịch chống Do Thái ở Liên Xô từ năm 1948 đến năm 1953

Nguồn gốc (etymology)

root“to dig”-le

Ví dụ

  • () lục lọi trong đám giấy tờ
  • , .
  • , .'

AI