rootle
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đào xuống đất bằng mõmđộng từto dig into the ground, with the snout.
- Tìm kiếm một cái gì đó từ một ngăn kéo, tủ quần áo, vv; đào rađộng từto search for something from a drawer, closet, etc.; to dig out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rootless cosmopolitandanh từ | danh từ | Người Do Thái, đặc biệt trong bối cảnh chiến dịch chống Do Thái ở Liên Xô từ năm 1948 đến năm 1953 |
Họ từ (word family)
cùng gốc rootleVí dụ
- () lục lọi trong đám giấy tờ
- , .
- , .'