root-fallen
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Về một cái cây, nó đã trở nên quá lớn và nặng nề không thể tự chống đỡ được, và đã đổ xuống, do đó tự nhổ bật gốctính từkhông so sánh (not comparable)Of a plant, that has become too large and heavy to support itself, and has fallen over, so uprooting itself.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| root-fall | Chưa có nghĩa |