Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rooster booster
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
u
s
t
ə
ɹ ˈ
b
u
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chicken cannon
danh từ
Synonym of chicken cannon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rooster booster
Dạng gốc
(base form)
rooster booster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chicken cannon
AI
1
Đồng nghĩa với chicken cannon
1
Đồng nghĩa với chicken cannon
1
Đồng nghĩa với chicken cannon