chicken cannon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị được sử dụng trong quá trình thử nghiệm máy bay để xả xác chim vào khung máy bay và động cơ nhằm xác định khả năng chống lại các tác động đódanh từA device used during aircraft testing to discharge bird carcasses into airframes and engines to determine resistance to such impacts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken cannonDạng gốc (base form)
- chicken cannonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ." , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)