Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
room number
UK
/ˈɹ
ʊ
m
ˈ
n
ʌ
m
ə
/
US
/ˈɹ
u
m
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Số phòng
Xuất hiện ở từ khác
number
kết hợp
số phòng
AI
1
Số phòng
1
Số phòng
1
Số phòng