Dịch

Ronald

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɹɒ.nəld/US/ˈɹɑ.nəld/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Thị trấn thuộc quận Ionia, Michigandanh từ riêngA township in Ionia County, Michigan.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Beaver Township, quận Aitkin, Minnesota.danh từ riêngAn unincorporated community in Beaver Township, Aitkin County, Minnesota.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Kittitas
  1. Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Kittitas, Washington.A census-designated place in Kittitas County, Washington.

Ví dụ

  • .
  • , ! .
  • ?

AI