Dịch

rona

C2danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊnə/US/ˈɹoʊnə/nguồn

Nghĩa chính

  1. COVID-19.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với the

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Miss Ronadanh từ riêngCô Vy

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ corona

Ví dụ

  • “ , don’t & ,” .
  • . “Wojbomb” [] -19 .

AI