Nghĩa chính
- COVID-19.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với the
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Miss Ronadanh từ riêng | danh từ riêng | Cô Vy |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ corona
Họ từ (word family)
cùng gốc ronaVí dụ
- “ , don’t & ,” .
- . “Wojbomb” [] -19 .