Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flurona
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh nhiễm trùng kép hiếm gặp giữa cúm và COVID-19
danh từ
A rare double infection of influenza and COVID-19.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
twindemic
Nguồn gốc
(etymology)
flu
+
rona
Ví dụ
Israel
has
recorded
the
first
case
of
a
rare
mixture
of
two
diseases
,
influenza
and
coronavirus
,
dubbed
“
flurona
”.
AI
1
Bệnh nhiễm trùng kép hiếm gặp giữa cúm và COVID-19
1
Bệnh nhiễm trùng kép hiếm gặp giữa cúm và COVID-19
1
Bệnh nhiễm trùng kép hiếm gặp giữa cúm và COVID-19