Dịch

rompery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chơi đùa; trò chơi náo nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Romping; boisterous play.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ' , , , .
  • , , , .

AI