romanticization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình lãng mạn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of romanticizing.
- Kết quả của quá trình như vậy; một điều trị lãng mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of such a process; a romantic treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romanticizationDạng gốc (base form)
- romanticizationsSố nhiều (plural)