Dịch

rollup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loại thực phẩm được làm bằng cách gói nguyên liệu vào một thực phẩm khác, ví dụ: fajitasdanh từA kind of food made by wrapping ingredients in another food, e.g. fajitas.
  2. Loại đồ ăn nhẹ dẹt, làm từ pectin, có hương vị trái cây được cuộn thành ốngdanh từA kind of flat, pectin-based, fruit-flavored snack rolled into a tube.
  3. Điếu thuốc lá và giấy cuốn tự chếdanh từA self-made cigarette of tobacco and rolling paper.
  4. Kỹ thuật kinh doanh trong đó nhiều công ty nhỏ trong cùng một thị trường được mua lại và sáp nhậpdanh từA business technique where multiple small companies in the same market are acquired and merged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rollupDạng gốc (base form)
  2. rollupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fruit rollupdanh từĐồng nghĩa với fruit leather

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tập hợp các bản cập nhật phần mềm được phân phối dưới dạng một gói duy nhất
  1. A collection of software updates distributed as a single package.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , — — .

AI