Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rollaway
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bánh xe để cho phép lưu trữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having wheels to allow for storage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
foldaway
Nguồn gốc
(etymology)
roll
+
away
Ví dụ
This
rollaway
bed
goes
under
my
main
bed
.
AI
1
Có bánh xe để cho phép lưu trữ
1
Có bánh xe để cho phép lưu trữ
1
Có bánh xe để cho phép lưu trữ