Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
roll of paper
UK
/ˈɹ
ɒ
l
ə
v
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/ˈɹ
oʊ
l
ə
v
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Cuộn giấy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alcatraz
giống đực
Cuộn giấy, nón giấy, cornet
Ví dụ
He
bought
a
roll
of
paper
.
Anh ấy mua một cuộn giấy.
Xuất hiện ở từ khác
roll
kết hợp
cuộn giấy
AI
1
Cuộn giấy
1
Cuộn giấy
1
Cuộn giấy