Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roidtranny
danh từ
(noun)
/ˈɹ
ɔɪ
d
ˌ
t
ɹ
æ
n
.
i
/
Nghĩa chính
1
Vận động viên thể hình sử dụng steroid đồng hóa
danh từ
A bodybuilder who uses anabolic steroids.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roidtranny
Dạng gốc
(base form)
roidtrann
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
roid
+
tranny
AI
1
Vận động viên thể hình sử dụng steroid đồng hóa
1
Vận động viên thể hình sử dụng steroid đồng hóa
1
Vận động viên thể hình sử dụng steroid đồng hóa