Dịch

roidtranny

danh từ (noun)
/ˈɹɔɪdˌtɹæn.i/

Nghĩa chính

  1. Vận động viên thể hình sử dụng steroid đồng hóadanh từA bodybuilder who uses anabolic steroids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roidtrannyDạng gốc (base form)
  2. roidtranniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI