Nghĩa chính
- Quốc gia bất trịdanh từA state or nation acting outside of the accepted international norms and policies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rogue stateDạng gốc (base form)
- rogue statesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Elbonia .Elbonia là một quốc gia bất trị.
- " ", " ."Hoa Kỳ đã được mệnh danh là cảnh sát thế giới, nhưng một số trí thức Mỹ không ngần ngại gọi chính đất nước mình là quốc gia bất trị.
- .Hoa Kỳ là một quốc gia bất trị.