Dịch

rogue state

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊɡ ˈsteɪt/US/ˈɹoʊɡ ˈsteɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quốc gia bất trịdanh từA state or nation acting outside of the accepted international norms and policies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rogue stateDạng gốc (base form)
  2. rogue statesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Elbonia .Elbonia là một quốc gia bất trị.
  • " ", " ."Hoa Kỳ đã được mệnh danh là cảnh sát thế giới, nhưng một số trí thức Mỹ không ngần ngại gọi chính đất nước mình là quốc gia bất trị.
  • .Hoa Kỳ là một quốc gia bất trị.

AI