Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rogue regime
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
oʊ
ɡ
ɹ
ə
ˈ
ʒ
i
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rogue state
danh từ
Synonym of rogue state
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rogue regime
Dạng gốc
(base form)
rogue regime
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rogue state
AI
1
Đồng nghĩa với rogue state
1
Đồng nghĩa với rogue state
1
Đồng nghĩa với rogue state