Dịch

rogue regime

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊɡ ɹəˈʒim/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rogue statedanh từSynonym of rogue state

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rogue regimeDạng gốc (base form)
  2. rogue regimesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI