Dịch

rog

A1danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
UK/ɹɒdʒ/US/ɹɑdʒ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhiễm độc do freebasedanh từkhông đếm được (uncountable)Intoxication through freebasing.
  2. Từ đồng nghĩa interrogatorydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of interrogatory.
  3. Từ đồng nghĩa rogerthán từSynonym of roger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rogDạng gốc (base form)
  2. rogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Turiy Rogdanh từ riêngNgôi làng ở quận Khankaysky, Primorsky Krai, Nga, trên bờ tây bắc hồ Khanka gần biên giới với Mishan, Jixi, Hắc Long Giang, Trung Quốc

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lắc
  1. ngoại động từ (transitive)To shake.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ interrogatory

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiroggen
  2. từ tiếng Anh cổroccian
thán từ

Rút gọn từ roger

AI