Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiễm độc do freebasedanh từkhông đếm được (uncountable)Intoxication through freebasing.
- Từ đồng nghĩa interrogatorydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of interrogatory.
- Từ đồng nghĩa rogerthán từSynonym of roger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rogDạng gốc (base form)
- rogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Turiy Rogdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở quận Khankaysky, Primorsky Krai, Nga, trên bờ tây bắc hồ Khanka gần biên giới với Mishan, Jixi, Hắc Long Giang, Trung Quốc |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lắc
- ngoại động từ (transitive)To shake.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rogNguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ interrogatory
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiroggen
- từ tiếng Anh cổroccian
thán từ
Rút gọn từ roger