Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roestone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oolite, hoặc một biến thể của nó
danh từ
oolite, or a variation of it
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roestone
Dạng gốc
(base form)
roestone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
roe
+
stone
AI
1
Oolite
1
Oolite
1
Oolite