Dịch

roentgenium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tố hóa học chuyển hóa uranium (ký hiệu Rg) có số nguyên tử 111danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transuranic chemical element (symbol Rg) with atomic number 111.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Roentgen-ium

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI