rodman
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người câu cádanh từSynonym of rodsman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rodmanDạng gốc (base form)
- rodmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rodman gundanh từ | danh từ | Các loại súng trường hạng nặng có hình dạng chai cong, được thiết kế để bắn cả đạn lẫn đạn và được sử dụng trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ |