Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roddy
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy cành nhỏ
tính từ
Full of rods or twigs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roddy
Dạng gốc
(base form)
more roddy
So sánh hơn
(comparative)
most roddy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rod
+
-y
AI
1
Đầy cành nhỏ
1
Đầy cành nhỏ
1
Đầy cành nhỏ