Dịch

rockwool

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu vô cơ giống như sợi, được sử dụng chủ yếu để cách nhiệt và cách âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inorganic material resembling fiber, used primarily for insulation and soundproofing.
  2. Chất trồng làm vườn được làm từ các thành phần tự nhiên, thường bao gồm đá bazan và phấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A horticultural growing medium made from natural ingredients, usually including basalt rock and chalk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rockwoolDạng gốc (base form)
  2. rockwoolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1985, . , , .

AI